Hiện đại hóa và tự động hóa ngày càng thúc đẩy các công ty đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống điều khiển để tăng hiệu quả và giảm rủi ro trong sản xuất công nghiệp. Trong số đó, hệ thống giám sát SCADA đóng vai trò then chốt, trở thành xu hướng ứng dụng phổ biến trong lĩnh vực này. Bài viết này của Đại Việt sẽ cung cấp thông tin chi tiết về hệ thống SCADA, lợi ích và ứng dụng của nó.
Hệ thống SCADA là gì?
SCADA (viết tắt của “Supervisory Control and Data Acquisition,” nghĩa là “Giám sát điều khiển và thu thập dữ liệu”) là một hệ thống phần mềm dùng để giám sát, điều khiển và thu thập dữ liệu từ hệ thống phần cứng.
Hệ thống SCADA được sử dụng rộng rãi trong nhà máy để giám sát, điều khiển các dây chuyền và máy móc sản xuất, và nó được đặt ở cấp độ theo dõi và giám sát trong mô hình kim tự tháp tự động hóa.
Lịch sử ra đời của SCADA
Giữa thế kỷ 20,hệ thống giám sát và xử lý dữ liệu SCADA chính thức được giới thiệu. Trước đó, các nhà sản xuất thường dựa vào giám sát và điều khiển thủ công, sử dụng nút bấm và bộ quay số tương tự.
Khi ngành công nghiệp và các trạm điều khiển từ xa phát triển, nhiều nhà sản xuất bắt đầu sử dụng rơ le và bộ hẹn giờ. Điều này cho phép người dùng ở các địa điểm khác nhau thực hiện giám sát mà không cần phải có mặt trực tiếp.
Mặc dù rơ le và bộ hẹn giờ mang lại tự động hóa hiệu quả, chúng vẫn tồn tại hạn chế như khó cấu hình, phát hiện lỗi và tốn diện tích. Do đó, người dùng mong muốn có một hệ thống giám sát tối ưu và hiệu quả hơn.
Đầu những năm 1950, máy tính ra đời và được ứng dụng trong điều khiển sản xuất. Điều này mở đường cho việc giám sát trở nên phổ biến hơn trong các tổ chức công nghiệp. Đến năm 1960, các thiết bị từ xa được phát triển để giám sát và truyền dữ liệu đến các thiết bị giám sát. Năm 1970, thuật ngữ hệ thống SCADA chính thức ra đời và trở nên phổ biến. Điều này mang đến những cải tiến trong giám sát và kiểm soát tự động các quy trình trong doanh nghiệp.
Vị trí của hệ thống SCADA trong tự động hóa công nghiệp
Kim tự tháp tự động hóa, được mô tả trong ISA-95 và IEC 62264-3, là một khái niệm thể hiện cách các hệ thống điều khiển khác nhau tương tác với nhau. Ở đỉnh kim tự tháp chứa dữ liệu hệ thống dùng cho xử lý kinh doanh, lập kế hoạch và hậu cần. Ở đáy, bạn sẽ tìm thấy tất cả các thiết bị hiện trường hoạt động.
Hệ thống SCADA nằm giữa kim tự tháp tự động hóa, nơi giao thoa giữa công nghệ thông tin (IT) và công nghệ vận hành (OT).
Bên dưới hệ thống SCADA là các thiết bị hoạt động như PLC, cảm biến,… Chức năng của SCADA là điều khiển và giám sát các thiết bị này, đồng thời gửi và nhận thông tin từ hệ thống MES hoặc ERP ở phía trên.
Lĩnh vực ứng dụng và nguyên tắc SCADA
SCADA được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Hệ thống quản lý sản xuất: điện, thép, dệt, dược phẩm, hóa chất…
- Hệ thống giám sát từ xa: Xử lý nước thải, trạm bơm,…
- Hệ thống giám sát tòa nhà: Nhiệt độ-độ ẩm, điều hòa không khí, ánh sáng, tiêu thụ điện năng…
Nguyên lý hoạt động cơ bản của hệ thống SCADA
Hệ thống SCADA là điểm giao thoa và kết nối giữa IT và OT. Khái niệm cơ bản của SCADA là trao đổi thông tin và khả năng kiểm soát (giám sát và điều khiển), đặc biệt là cách hệ thống SCADA thường được sử dụng.
Về mặt vật lý, hệ thống SCADA thường là một hoặc nhiều màn hình, nơi người vận hành có thể điều khiển và giám sát tất cả các thành phần liên quan trong một hệ thống, máy móc hoặc thậm chí toàn bộ nhà máy. Quan trọng nhất là người vận hành hiểu rõ các phần khác nhau của hệ thống điều khiển và giám sát SCADA và xác định nhiệm vụ cần thực hiện là điều khiển hay giám sát.
Các màn hình này về cơ bản là giao diện người-máy (HMI), là cầu nối giữa người và máy. Ban đầu chỉ là các nút nhấn và đèn tín hiệu, HMI hiện nay thường là màn hình cảm ứng đặt tại máy hoặc trong phòng điều khiển.
Trong hệ thống SCADA, các nguyên tắc sau cần được tuân thủ:
- Làm việc theo thời gian thực.
- Sử dụng lượng thông tin dư thừa tương đối lớn (tần suất cập nhật dữ liệu cao).
- Cấu trúc mạng.
- Nguyên lý hệ thống và module mở.
- Thiết bị dự phòng để hoạt động ở trạng thái “dự trữ nóng.”
Cấu trúc hệ thống SCADA
Các thiết bị đo đạc hiện trường
Các thiết bị đo đạc hiện trường trong hệ thống SCADA có thể là cảm biến nhiệt độ, cảm biến áp suất, màn hình năng lượng, cảm biến tiệm cận và nhiều loại khác.
Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu, cung cấp thông tin chi tiết về các thông số và trạng thái của quy trình sản xuất, giúp người dùng nhận biết và phân tích các biến đổi quan trọng và thực hiện các biện pháp điều chỉnh khi cần thiết.
Bảng điều khiển hiện trường (RTU/PLC)
Bảng điều khiển hiện trường (RTU/PLC) là một thành phần quan trọng của hệ thống SCADA, còn được gọi là “trạm thu thập dữ liệu trung gian.” Nó bao gồm hai loại thiết bị: RTU (Remote Terminal Units – khối thiết bị đầu cuối từ xa) và PLC (Programmable Logic Controllers – khối điều khiển logic khả trình). Cả hai loại thiết bị này sẽ đảm nhận các chức năng quan trọng:
- RTU: RTU chuyển đổi dữ liệu thu thập từ các cảm biến thành dữ liệu có thể sử dụng được và gửi đến trung tâm giám sát. Quá trình này được thực hiện thông qua bộ vi xử lý của RTU, sẽ giúp thu thập và truyền tải dữ liệu đến hệ thống SCADA chính.
- PLC: Hệ thống PLC giúp người dùng “giao tiếp” với các cảm biến và thực hiện các thay đổi cần thiết trong quy trình sản xuất. PLC không ảnh hưởng đến hệ thống SCADA chính và đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc điều khiển và điều chỉnh các thiết bị và quy trình sản xuất.
Nhờ RTU và PLC, hệ thống SCADA có thể thu thập dữ liệu hiệu quả từ các cảm biến và điều khiển quy trình sản xuất, đồng thời tạo ra dữ liệu có giá trị để giám sát và điều chỉnh quy trình.
Giao diện người-máy (HMI)
HMI là một phần của SCADA, vì HMI chỉ là màn hình hoặc chính giao diện hiển thị. SCADA là một ứng dụng hoặc toàn bộ hệ thống đứng sau tất cả các màn hình đó.
Một hệ thống điều khiển SCADA có thể có một hoặc nhiều HMI để điều khiển, giám sát các bộ phận khác nhau của nhà máy. Tuy nhiên, SCADA không chỉ có các HMI mà còn là toàn bộ cơ sở hạ tầng của các thiết bị có thể giao tiếp.
Ứng dụng SCADA thường sẽ chạy trên máy chủ, sau đó các thiết bị khách – như máy tính để bàn và màn hình HMI – kết nối đến máy chủ để sử dụng giao diện và cơ sở dữ liệu của hệ thống SCADA. Vì các thiết bị như PLC và RTU cũng được kết nối với máy chủ, nên chúng ta có thể sử dụng SCADA để điều khiển và giám sát hoạt động của chúng.
Hệ thống truyền thông
Hệ thống truyền thông trong hệ thống SCADA đảm bảo duy trì kết nối mạng tích hợp trong suốt quá trình hoạt động, bao gồm:
- Mạng truyền thông công nghiệp: Mạng đặc biệt được thiết kế để truyền tải dữ liệu trong môi trường công nghiệp, đảm bảo độ tin cậy và khả năng chống nhiễu cao, giúp truyền tải dữ liệu ổn định và chính xác.
- Thiết bị chuyển đổi dồn kênh: Các thiết bị trung gian giữa các thành phần hệ thống SCADA, giúp chuyển đổi và định tuyến dữ liệu truyền qua mạng, đảm bảo việc truyền tải dữ liệu hiệu quả và tin cậy.
- Thiết bị viễn thông: Các thiết bị sử dụng công nghệ viễn thông để truyền tải dữ liệu qua khoảng cách xa, kết nối các điểm xa nhau trong mạng SCADA và đảm bảo việc truyền tải dữ liệu đáng tin cậy.
Hệ thống truyền thông trong SCADA sẽ sử dụng các giao thức truyền tin để thiết lập kết nối và truyền tải dữ liệu. Ví dụ, giao thức truyền tin IEC 870-5-101 được sử dụng để kết nối RTU và hệ thống SCADA trung tâm tại trạm biến áp. Giao thức ICCP cũng được dùng để kết nối với hệ thống SCADA/ESM, tạo điều kiện cho việc truyền tải dữ liệu giữa các thành phần trong hệ thống.
Các chế độ truyền thông của hệ thống SCADA
Chức năng chính của bất kỳ hệ thống điều khiển và giám sát SCADA nào là trao đổi dữ liệu/thông tin (truyền thông).
Truyền thông giữa các trạm SCADA
Chế độ này có thể sử dụng các giao thức do các nhà sản xuất hệ thống SCADA phát triển, hoặc các giao thức đã được biết đến.
Chúng được thực hiện thông qua đường thuê bao riêng, mạng Ethernet TCP/IP hoặc quay số (modem).
Truyền thông theo phương pháp polling (Master/Slave)
Chế độ này diễn ra tại trạm trung tâm (Master), nơi kiểm soát toàn bộ hệ thống và truy vấn các trạm ở xa (Slave) theo trình tự. Các trạm ở xa chỉ trả lời sau khi nhận được yêu cầu từ trạm trung tâm.
Điều này giúp tránh xung đột dữ liệu trên mạng và đơn giản hóa việc thu thập dữ liệu. Chế độ này có khả năng truyền thông từ trạm trung tâm tới các trạm ở xa.
Truyền thông với các thiết bị trường
Chế độ này được thực hiện bằng cách chia sẻ giao thức với các phương pháp công khai hoặc hạn chế.
Chế độ này thường hoạt động khi polling hoặc có gián đoạn, tuân theo các chỉ định thông thường với cơ chế báo cáo loại trừ (Report by Exception).
Truyền thông trên cơ sở ngắt phiên
Chế độ này thường được thực hiện khi PLC hoặc RTU giám sát các giá trị đầu vào hoặc khi kiểm tra các thay đổi kỹ thuật hoặc các giá trị vượt qua các giới hạn đặt trước. Khi đó, PLC/RTU sẽ gửi thông tin/dữ liệu về trạm trung tâm.
Điều này giúp tránh truyền các dữ liệu không cần thiết, giảm thiểu việc chiếm dụng băng thông mạng và cho phép kiểm tra nhanh các thông tin quan trọng, cũng như truyền dữ liệu giữa các trạm ở xa (Slave-to-Slave).
Truyền thông với hệ thống khác
Ví dụ như trình tự phối hợp, bộ thu thập dữ liệu hoặc các nhà cung cấp, có thể thực hiện với các module riêng, thông qua cơ sở dữ liệu hoặc các công nghệ khác, chẳng hạn như XML và OPC.
Các cấp phổ biến của hệ điều khiển hệ thống SCADA
Cấp vận hành (Cấp trường)
Là cấp độ mà các kỹ sư, công nhân vận hành và theo dõi hoạt động của thiết bị, các thông số theo quy trình công nghệ.
Cấp điều khiển (Tại phòng điều khiển)
Là cấp độ mà các kỹ sư điều khiển tự động giám sát, điều khiển các thông số, tình trạng của các thiết bị và toàn bộ dây chuyền sản xuất theo quy trình đã đặt ra bằng cách thao tác, theo dõi trên bảng thông số, màn hình hiển thị và điều khiển qua giao diện phần mềm (HMI-Human Machine Interface) hay bàn điều khiển (Operator Panel).
Cấp giám sát, quản lý
Có 2 hình thức tương đương nhau:
- Giám sát tại nhà máy (Tại nhà vận hành): Nhà quản lý có thể giám sát các chỉ số, trạng thái thiết bị và toàn bộ quá trình sản xuất thông qua giao diện máy tính được liên kết trực tiếp với phòng điều khiển, từ đó nắm bắt tình hình sản xuất, tình trạng vật tư thiết bị, lên kế hoạch sản xuất, truyền tải,…
- Giám sát từ xa (Tại trung tâm): Tại tổng công ty, nhà quản lý có khả năng theo dõi và giám sát tất cả các hoạt động của nhà máy nhờ vào máy tính được kết nối từ xa qua mạng. Từ đó, họ có thể lập kế hoạch cho sản xuất, điều độ, bán hàng và nhập hàng hóa.
Lợi ích của hệ thống giám sát SCADA đối với sản xuất
Tiết kiệm chi phí
Áp dụng hệ thống SCADA, doanh nghiệp có thể giảm chi phí vận hành, bảo trì nhờ tính năng giám sát từ xa, giảm nhân sự quản lý và giám sát dây chuyền, đồng thời cắt giảm thiết bị hiện trường phức tạp.
Nâng cao chất lượng sản phẩm
Hệ thống SCADA tích hợp các tính năng ưu việt và tự động hóa trong quá trình kiểm soát, phân tích dữ liệu, giúp nhà sản xuất quản lý hiệu quả hơn, phát hiện và khắc phục sai sót trong quá trình hoạt động.
Thúc đẩy năng suất
SCADA cung cấp thông tin chuẩn xác cho các tổ chức công nghiệp, sử dụng các tiêu chuẩn CNTT như ứng dụng dựa trên trang web và SQL, cho phép truy cập thông tin từ các nhà máy, xí nghiệp theo thời gian thực.
Khi nhà sản xuất có dữ liệu trong tay, họ có thể dễ dàng vận hành mọi hoạt động của nhà máy. Khả năng làm việc từ xa giúp việc kiểm soát quy trình sản xuất trở nên linh hoạt hơn.
Dễ nâng cấp, chỉnh sửa
SCADA thường có thiết kế mở hiện đại, cho phép người dùng tự do chỉnh sửa và nâng cấp thiết bị, bảo toàn vốn đầu tư và đáp ứng mong muốn về tính sử dụng lâu dài. Người dùng có thể cải tiến và nâng cấp theo quy mô sản xuất, giúp giảm thiểu hao hụt theo thời gian.
Từ hệ thống SCADA đến nhà máy thông minh
Mặc dù hệ thống SCADA đóng vai trò quan trọng trong việc tự động hóa cũng như giám sát các quy trình, nhưng chỉ một hệ thống SCADA đơn lẻ không đủ để chuyển đổi nhà máy thành một “Nhà máy thông minh” – mục tiêu hướng đến của ngành sản xuất trong bối cảnh công nghiệp 4.0.
Một nhà máy thông minh là một hệ thống phức tạp, đòi hỏi sự tích hợp của nhiều công nghệ hiện đại, các hệ thống dữ liệu, cùng với các khả năng phân tích, học máy và IoT để đạt tới mức độ tự động hóa cũng như tối ưu hóa một cách toàn diện.
Vậy, vì sao một hệ thống SCADA dù lớn mạnh và hiện đại lại chưa đủ sức để biến nhà máy trở thành “Nhà máy thông minh”? Dưới đây là một phân tích chi tiết về vấn đề này:
Hệ thống SCADA chủ yếu tập trung vào giám sát và điều khiển cơ bản
- SCADA phần lớn tập trung vào việc thu thập dữ liệu từ các thiết bị tại hiện trường, cho phép người vận hành giám sát, điều khiển từ xa, đồng thời xử lý các sự cố cơ bản.
- Nhà máy thông minh đòi hỏi nhiều hơn thế giám sát; nó cần các khả năng dự đoán, phân tích và tự động tối ưu hóa mà các hệ thống SCADA truyền thống gặp khó khăn trong việc đáp ứng.
Thiếu khả năng về phân tích dữ liệu tiên tiến
- Hệ thống SCADA có khả năng lưu trữ và truy xuất dữ liệu theo dòng thời gian (dữ liệu lịch sử), nhưng lại thiếu chức năng phân tích dự báo (predictive analytics) và học máy (machine learning), những yếu tố mấu chốt đối với một nhà máy thông minh.
- Để dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và tối ưu hóa quá trình sản xuất dựa trên những dữ liệu đã được phân tích, một nhà máy thông minh cần tới khả năng phân tích dữ liệu phức tạp.
Không tích hợp về IoT và dữ liệu thời gian thực ở cấp độ toàn diện
- Nhà máy thông minh tích hợp một loạt các cảm biến IoT và các thiết bị thông minh để thu thập dữ liệu theo thời gian thực từ mọi nơi trong nhà máy, đồng thời kết nối với các hệ thống bên ngoài.
- Hệ thống SCADA truyền thống có thể không đủ tính năng IoT toàn diện, dẫn tới việc thiếu khả năng thu thập và xử lý khối lượng lớn dữ liệu cần thiết cho một nhà máy thông minh.
Thiếu kết nối với các hệ thống ERP và MES
- Để tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị từ sản xuất cho đến quản lý tài nguyên, nhà máy thông minh cần sự tích hợp của hệ thống SCADA với các hệ thống cấp cao hơn như ERP (Enterprise Resource Planning) và MES (Manufacturing Execution System).
- Hệ thống SCADA thường hoạt động như một hệ thống độc lập, không đủ khả năng kết nối và phối hợp với các hệ thống khác để tạo thành một quy trình nhất quán và linh hoạt.
Tính năng điều khiển tự động và tối ưu hóa toàn bộ nhà máy
- Nhà máy thông minh cần khả năng tự động điều chỉnh và tối ưu hóa quy trình mà không cần sự can thiệp của người vận hành. Mặc dù hệ thống SCADA có thể hỗ trợ điều khiển từ xa, nhưng vẫn cần người vận hành can thiệp vào hầu hết các quyết định phức tạp.
- Để đạt được khả năng tối ưu hóa thông minh và tự động hóa toàn diện, cần có các công nghệ như AI và Big Data, những điều mà hệ thống SCADA không thể cung cấp.
An ninh mạng và khả năng phát triển
- Hệ thống SCADA truyền thống không được thiết kế với các tiêu chuẩn an ninh mạng phức tạp như nhà máy thông minh, nơi đòi hỏi một hệ thống bảo mật toàn diện để bảo vệ các thiết bị IoT và các dữ liệu nhạy cảm.
- Nhà máy thông minh cần khả năng mở rộng linh hoạt, kết nối mạng quy mô lớn và bảo mật mạng, những yêu cầu mà hệ thống SCADA không đủ mạnh để đáp ứng.
Hệ thống SCADA sẽ là một công cụ thiết yếu trong việc giám sát và điều khiển các quy trình công nghiệp phức tạp, cung cấp khả năng về thu thập dữ liệu thời gian thực, giúp doanh nghiệp theo dõi và kiểm soát hiệu quả các hoạt động sản xuất, cải thiện năng suất và giảm thiểu rủi ro.
Với hệ thống SCADA, nhà quản lý có thể đưa ra quyết định kịp thời, chính xác, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và năng lượng. Hy vọng qua bài viết trên của Đại Việt, quý độc giả đã có thêm kiến thức hữu ích rồi nhé.




























